tiểu sản xuất

tiểu sản xuất

Một hộ gia đình nhỏ làm tiểu sản xuất mứt dâu trong bếp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình thức sản xuất quy mô nhỏ: "tiểu sản xuất" chỉ phương thức sản xuất với quy mô nhỏ, thường do cá nhân, hộ gia đình hoặc nhóm nhỏ thực hiện, sử dụng ít vốn, công cụ thô sơ hoặc bán thủ công, sản lượng thấp.
    • Ngành sản xuất nhỏ: "tiểu sản xuất" cũng được dùng để chỉ lĩnh vực kinh tế bao gồm các hoạt động sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ với quy mô hạn chế, đối lập với đại sản xuất (sản xuất công nghiệp quy mô lớn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tiểu sản xuất thường gắn liền với các làng nghề truyền thống. (Hình thức sản xuất nhỏ thường xuất hiệncác làng nghề thủ công.)
    • Nền kinh tế nhiều nước đang phát triển dựa vào tiểu sản xuất. (Các hoạt động sản xuất quy mô nhỏ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của nhiều quốc gia đang phát triển.)
    • Anh ấy bắt đầu sự nghiệp từ tiểu sản xuất bánh mì. (Anh ấy khởi nghiệp bằng việc sản xuất bánh mì với quy mô nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiểu sản xuất hàng hóa": hình thức sản xuất nhỏ nhằm tạo ra sản phẩm để bán trên thị trường.

    • Tiểu sản xuất hàng hóa giúp nông dân tăng thu nhập. (Sản xuất nhỏ để buôn bán giúp nông dân cải thiện kinh tế.)
  • "kinh tế tiểu sản xuất": hệ thống kinh tế dựa trên các đơn vị sản xuất nhỏ.

    • Kinh tế tiểu sản xuất thường linh hoạt dễ thích ứng với thay đổi. (Nền kinh tế dựa trên sản xuất nhỏ tính linh hoạt cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiểu thủ công nghiệp (danh từ): sản xuất thủ công quy mô nhỏ, một dạng của tiểu sản xuất.

    • Tiểu thủ công nghiệp phát triển mạnhcác vùng nông thôn. (Sản xuất thủ công nhỏ phổ biếnnông thôn.)
  • Đại sản xuất (danh từ): sản xuất quy mô lớn, trái nghĩa với tiểu sản xuất.

    • Đại sản xuất công nghiệp đòi hỏi vốn lớn công nghệ hiện đại. (Sản xuất lớn cần nhiều vốn kỹ thuật tiên tiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Sản xuất nhỏ: hình thức sản xuất hạn chế về quy mô sản lượng.
  • Sản xuất thủ công: sản xuất dựa vào lao động chân tay, thường quy mô nhỏ.
  • Sản xuất quy mô hộ gia đình: sản xuất do hộ gia đình thực hiện, thường tiểu sản xuất.
Thành ngữ liên quan
  • Tiểu sản xuất manh mún: tiểu sản xuất với quy mô nhỏ lẻ, phân tán, thiếu liên kết.
    • Tiểu sản xuất manh mún gây khó khăn cho việc áp dụng công nghệ. (Sản xuất nhỏ lẻ, rời rạc làm cản trở hiện đại hóa.)